british west indies

british west indies

A map shows the islands of the British West Indies in the Caribbean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số ít):
Tên gọi chung cho các đảoTây Ấn từng thuộc quyền kiểm soát của Anh trước đây, bao gồm Bahamas, Saint Lucia, Antigua, Grenada, Jamaica, Barbados Trinidad. Đây một khu vực địa -lịch sử, không phải một quốc gia độc lập.

dụ sử dụng
  • The British West Indies were important for sugar production during the colonial era.
    (Quần đảo Tây Ấn thuộc Anh rất quan trọng trong sản xuất đường trong thời kỳ thuộc địa.)

  • Many people from the British West Indies migrated to the United Kingdom after World War II.
    (Nhiều người từ Quần đảo Tây Ấn thuộc Anh đã di cư đến Vương quốc Anh sau Thế chiến thứ hai.)

Cách sử dụng nâng cao
  • "The British West Indies Federation": Liên bang Tây Ấn thuộc Anh (1958–1962), một liên bang chính trị tồn tại ngắn ngủi gồm một số đảo trong khu vực này.
    dụ: The British West Indies Federation was formed in 1958 but dissolved in 1962.
    (Liên bang Tây Ấn thuộc Anh được thành lập năm 1958 nhưng tan rã năm 1962.)

  • Thuật ngữ lịch sử: "British West Indies" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử thuộc địa, đặc biệt khi nói về buôn bán đường, nô lệ di cư.
    dụ: The economy of the British West Indies relied heavily on slave labor in the 18th century.
    (Nền kinh tế của Quần đảo Tây Ấn thuộc Anh phụ thuộc nhiều vào lao động nô lệ vào thế kỷ 18.)

Biến thể từ gần giống
  • West Indies (Danh từ riêng): Quần đảo Tây Ấn (chỉ toàn bộ vùng Caribe).
    dụ: The West Indies include both British and French territories.
    (Quần đảo Tây Ấn bao gồm cả lãnh thổ thuộc Anh Pháp.)

  • British Caribbean (Danh từ riêng): Vùng Caribe thuộc Anh (một khái niệm tương tự, nhưng rộng hơn, có thể bao gồm cả các lãnh thổ trên đất liền như Belize Guyana).
    dụ: The British Caribbean has a rich cultural heritage.
    (Vùng Caribe thuộc Anh di sản văn hóa phong phú.)

Từ đồng nghĩa
  • The British West Indian Islands: Các đảo Tây Ấn thuộc Anh.
  • The British Antilles: Quần đảo Antilles thuộc Anh (dùng hẹp hơn, thường chỉ các đảo nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Former British West Indies": Các lãnh thổ thuộc Quần đảo Tây Ấn thuộc Anh.
    dụ: Jamaica is a former British West Indies colony.
    (Jamaica một thuộc địa của Quần đảo Tây Ấn thuộc Anh.)

  • "British West Indies cricket team": Đội tuyển cricket Tây Ấn thuộc Anh (tên lịch sử của đội tuyển cricket West Indies).
    dụ: The British West Indies cricket team won the World Cup in 1975.
    (Đội tuyển cricket Tây Ấn thuộc Anh đãđịch World Cup năm 1975.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "British West Indies".